• Free Shipping Với HĐ 1 Triệu
  • Đổi Trả 30 Ngày Nếu Lỗi Sản Phẩm
  • Hỗ Trợ 24/7

Siêu Âm Thai Lần Đầu: Nên Đi Khi Nào? Bao Lâu Là Phù Hợp?

Lần đầu phát hiện mình mang thai là một cảm giác vô cùng đặc biệt – hồi hộp, hạnh phúc, xen lẫn lo lắng. Trong số những điều mẹ bầu quan tâm, thì siêu âm thai lần đầu tiên nên đi khi nào? Bao lâu là hợp lý? luôn là thắc mắc phổ biến nhất.

Bài viết này sẽ giúp mẹ có góc nhìn rõ ràng, dễ hiểu và yên tâm hơn khi bước vào giai đoạn quan trọng đầu tiên của hành trình làm mẹ.


✅ 1. Siêu âm thai lần đầu: Mục đích không chỉ để “xem con”

Khác với suy nghĩ phổ biến là siêu âm chỉ để “nhìn thấy em bé”, thì lần siêu âm đầu tiên có vai trò y khoa rất lớn:

  • Xác nhận mẹ có mang thai hay không (trong tử cung hay ngoài tử cung)
  • Kiểm tra thai có phát triển đúng theo tuổi thai không
  • Xác định số lượng thai nhi (thai đơn, song thai…)
  • Ước tính tuổi thai chính xác, từ đó tính ngày dự sinh

? Tóm lại: Lần siêu âm đầu tiên giúp bác sĩ “đặt nền móng” để theo dõi sức khỏe mẹ và bé suốt thai kỳ.


✅ 2. Nên đi siêu âm thai lần đầu vào thời điểm nào?

Thời điểm hợp lý nhất là từ tuần thứ 6 đến 8 của thai kỳ, tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng.

Vì sao? Vì lúc này:

  • Thai đã vào tử cung và hình thành rõ ràng
  • Có thể thấy được phôi thai và tim thai
  • Giúp bác sĩ xác định chính xác tuổi thai (tránh sai lệch trong những lần siêu âm sau)

‼️ Nếu mẹ siêu âm trước tuần thứ 5, có thể chưa thấy túi thai rõ ràng và dễ gây hoang mang không cần thiết.


✅ 3. Khi nào nên đi siêu âm sớm hơn bình thường?


Mặc dù mốc 6–8 tuần là thời điểm chuẩn, nhưng một số trường hợp đặc biệt cần đi siêu âm sớm hơn để phát hiện sớm nguy cơ:

  • Mẹ bị ra máu nhẹ, đau bụng dưới, hoặc có tiền sử thai ngoài tử cung
  • Trễ kinh trên 7 ngày và que thử 2 vạch, nhưng lo lắng thai có vào tử cung hay chưa
  • Có tiền sử sảy thai, lưu thai hoặc rối loạn nội tiết

Trong những trường hợp này, siêu âm sớm giúp bác sĩ can thiệp kịp thời nếu có bất thường.


✅ 4. Thời gian siêu âm thai lần đầu mất bao lâu?

⏱️ Thông thường, 10–15 phút là đủ để bác sĩ:

  • Thăm khám lâm sàng (kiểm tra bụng, tử cung nếu cần)
  • Thực hiện siêu âm (qua thành bụng hoặc đầu dò)
  • Tư vấn, ghi nhận kết quả

?‍⚕️ Nếu cần đánh giá kỹ hơn (ví dụ nghi ngờ thai ngoài tử cung, hoặc không thấy tim thai), thời gian có thể kéo dài hơn một chút.


✅ 5. Cần chuẩn bị gì khi đi siêu âm thai lần đầu?

Để buổi khám đầu tiên diễn ra thuận lợi, mẹ nên:

  • Uống đủ nước (nếu siêu âm bụng) để bàng quang căng giúp hình ảnh rõ hơn
  • Mang theo lịch kinh nguyệt gần nhất
  • Chuẩn bị câu hỏi cần hỏi bác sĩ (về chế độ ăn, sinh hoạt…)

✅ 6. Nên chọn nơi nào để siêu âm lần đầu?

Hãy ưu tiên:

  • Phòng khám hoặc bệnh viện sản uy tín
  • Có bác sĩ chuyên khoa sản với kinh nghiệm trong xử lý thai kỳ sớm
  • Trang thiết bị siêu âm rõ nét (có đầu dò âm đạo nếu cần)

? Tổng kết dành cho mẹ bầu lần đầu siêu âm thai:

Vấn đềThông tin gợi ý
Nên đi siêu âm khi nào?Tuần 6 – 8 của thai kỳ
Có cần siêu âm sớm hơn?Có, nếu có dấu hiệu bất thường
Siêu âm mất bao lâu?10–15 phút
Cần chuẩn bị gì?Uống nước, ghi lại ngày kinh, chuẩn bị câu hỏi
Nơi siêu âm uy tín?Bệnh viện sản hoặc phòng khám có bác sĩ chuyên khoa

?‍⚕️ Lời khuyên: Đừng đợi đến khi có triệu chứng bất thường mới đi siêu âm. Lần siêu âm đầu là bước kiểm tra quan trọng để mẹ và bé bắt đầu hành trình thai kỳ một cách an toàn.

VIÊM ĐƯỜNG TIẾT NIỆU ĐIỀU TRỊ TẠI NHÀ NHƯ THẾ NÀO?

Viêm tiết niệu (còn được gọi viêm đường tiểu) là tình trạng vi khuẩn xâm nhập vào nước tiểu khiến cho các cơ quan bị viêm.

Triệu chứng viêm đường tiết niệu nữ, nam:

Dấu hiệu bệnh viêm tiết niệu ở nam, nữ không phải lúc nào cũng có, dễ phát hiện. Nhưng thường người bị bệnh này thường có các triệu chứng sau:

– Muốn đi tiểu thường xuyên nhưng mỗi lần lại đi rất ít nước tiểu.

– Vùng kín bị đau buốt và nóng rát khi đi tiểu.

– Nước tiểu có màu cola, màu đỏ, màu hồng, xuất hiện nhiều bọt.

– Nước tiểu có mùi rất nặng.

– Với bà bầu thường đau vùng chậu.

Nước tiểu có bọt khí là một trong những dấu hiệu của viêm đường tiết niệu
Nước tiểu có bọt khí là một trong những dấu hiệu của viêm đường tiết niệu

Nguyên nhân bị viêm đường tiết niệu ở nữ, nam:

Viêm tiết niệu là khi có vi khuẩn xâm nhập vào trong nước tiểu. Do đó, nguyên nhân khiến chúng ta dễ gặp phải bệnh này là:

– Viêm bàng quang.

– Quan hệ tình dục bừa bãi, không lành mạnh.

– Viêm niệu đạo.

– Vệ sinh vùng sinh dục sai sách.

– Với phụ nữ còn là do dùng băng vệ sinh có chất lượng không đảm bảo, không thay sau 3-4 tiếng dùng.

Nếu bạn đang băn khoăn bị viêm đường tiết niệu sau khi quan hệ thì phải làm sao thì hãy đọc bài viết Phải làm gì khi bị viêm đường tiết niệu sau khi quan hệ để hiểu rõ hơn nhé.

Tham khảo các cách trị viêm đường tiết niệu tại nhà:

Để hỗ trợ phòng tránh và chữa trị nhiễm trùng đường tiết niệu, người bệnh cần uống nước khoảng 2 – 3 lít/ngày. Bên cạnh đó, với người ở thể nhẹ có thể dùng cách chữa viêm đường tiết niệu nam nữ tại nhà như sau:

Dùng tỏi

Chữa bằng tỏi như sau: Thái lát mỏng các tép tỏi và để bên ngoài khoảng 1 phút để tạo ra chất chống ung thư. Sau đó ăn 3 – 4 tép tỏi sống liên tục 4 – 5 ngày.

Giấm táo

Giấm táo rất giàu khoáng chất có thể ngăn ngừa được vi khuẩn gây nhiễm sinh sôi và phát triển mạnh mẽ. Do đó, dùng giấm táo trị viêm trong hệ tiết niệu rất an toàn và hiệu quả.

Cách làm: Pha 1 muỗng giấm táo với 2 muỗng mật ong để uống. Bạn nên duy trì đều đặn uống 1 cốc mỗi ngày.

Nha đam

Nha đam (lô hội) có tính sát khuẩn rất cao, chống viêm tốt. Khi dùng loại lá này sẽ giúp cơ thể sản sinh axit và ngăn ngừa viêm nhiễm.

Cách làm: Chỉ lấy lớp thịt màu trắng ở bên trong lá nha đam để lấy nước uống 2 lần/ngày. Tuy nhiên, phụ nữ đang cho con bú và trẻ dưới 12 tuổi không nên áp dụng cách này.

Rau mùi tây

Omega-3 và 6 trong rau mùi tây có rất nhiều. Chất này có tác dụng tốt cho viêm đường tiết niệu, giúp lợi tiểu, đặc biệt là bảo vệ cơ thể tốt nhất. Ngoài ra, nó còn đào thải độc tố, thanh lọc cơ thể.

Cách làm: Rửa sạch rau mùi tây rồi mang đi đun cùng với nước lọc tới khi sôi. Khi nước nguội, bạn có thể uống mỗi ngày. Tuy nhiên, người bị dạ dày không nên áp dụng cách này.

Rau diếp cá

Rau diếp cá có công dụng hỗ trợ điều trị bệnh bí tiểu, viêm đường tiết niệu, u nhọt… rất tốt.

Cách làm: Ăn trực tiếp hoặc giã/ép để lấy nước uống.

Thuốc điều trị viêm đường tiết niệu

Nếu như bệnh viêm tiết niệu ở thể nặng, phát triển, người bệnh cần uống thuốc điều trị theo kê đơn của bác sĩ. Người bệnh nên nhớ là mỗi đối tượng sẽ được bác sĩ chỉ định dùng thuốc kháng sinh chữa viêm tiết niệu khác nhau:

– Thuốc Midasol.

– Thuốc TanaMisolBlue.

– Thuốc Micfasoblue.

– Thuốc Mictasol Blue.

– Thuốc Domitazol.

Nhà thuốc Phòng Khám Đa Khoa Family Health
Nhà thuốc Phòng Khám Đa Khoa Family Health

Để đảm bảo chữa khỏi bệnh, an toàn, tránh các rủi ro, người bệnh nên tới bệnh viện uy tín để thăm khám và điều trị đúng cách.

LỢI ÍCH KHI BỔ SUNG CANXI CHO TRẺ TUỔI DẬY THÌ

Nhu cầu canxi của trẻ ở độ tuổi dậy thì cao hơn so với người trưởng thành, bởi lúc này trẻ cần một lượng lớn khoáng chất để tạo khung xương chắc khỏe và phát triển chiều cao tối ưu. Do đó, với những trẻ không đáp ứng được lượng canxi tiêu chuẩn sẽ thiệt thòi hơn về mặc phát triển chiều cao so với những đứa trẻ khác.

Vai trò của canxi cho trẻ dậy thì:

Canxi là khoáng chất tham gia cấu tạo xương, 99% canxi trong cơ thể tập trung ở xương và phần còn lại tham gia vào quá trình dẫn truyền thần kinh cơ. Canxi là một chất quan trọng ở giai đoạn dậy thì với trẻ ở giai đoạn này do có sự phát triển vượt bậc thể chất và tinh thần. 

Canxi có vai trò quan trọng trong việc phát triển chiều cao của trẻ trong giai đoạn dậy thì
Canxi có vai trò quan trọng trong việc phát triển chiều cao của trẻ trong giai đoạn dậy thì

Việc bổ sung canxi đầy đủ sẽ giúp cho trẻ có khung xương chắc khỏe, dẻo dai và hỗ trợ phát triển chiều cao của trẻ một cách tối ưu nhất. Ngoài ra, việc xây dựng khung xương chắc ở giai đoạn này có thể giúp giảm nguy cơ loãng xương sau này của trẻ.

Trẻ dậy thì cần bao nhiêu canxi mỗi ngày?

Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế thế giới WHO, nhu cầu canxi cho trẻ dậy thì là từ 1000mg đến 1200mg canxi/ngày. Mức cao hơn so với người trưởng thành, gần như tương đương với phụ nữ mang thai và cho con bú.

Những sai lầm trong việc bổ sung canxi cho trẻ dậy thì:

Nhiều bố mẹ cho rằng cứ bổ sung canxi là có thể giúp cho con cao lớn, nên thường tự ý dùng các sản phẩm bổ sung mà không có sự tư vấn từ bác sĩ chuyên môn. 

Một số sai lầm trong việc bổ sung canxi cho trẻ dậy thì có thể gặp phải:

  • Bổ sung quá nhiều canxi: Lượng canxi quá dư thừa trong cơ thể trẻ sẽ khiến xương của trẻ bị cốt hóa sớm và không thể dài ra được nữa. Khiến cho trẻ không đạt được chiều cao tối ưu ở độ tuổi trưởng thành.
  • Bổ sung canxi không đi kèm với bổ sung vitamin D: Nếu không kèm theo việc bổ sung vitamin D thì lượng canxi thực sự đi vào cơ thể không quá nhiều.
  • Không chú ý tới các yếu tố đi kèm: Việc canxi có đi vào xương hay không cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như vitamin K2. Do đó, nếu không chú ý bổ sung cả vitamin này thì xương cũng chưa đủ chắc khỏe. Ngoài ra, nếu không chú ý đến các yếu tố khác như di truyền, vận động luyện tập thể dục thể thao thì canxi cũng không thể giúp xương chắc khỏe và tăng chiều cao cho trẻ.

Các biện pháp bổ sung canxi an toàn cho trẻ dậy thì:

Ở độ tuổi dậy thì, dinh dưỡng và canxi là yếu tố rất quan trọng cho sự phát triển chiều cao của trẻ. Để có thể bổ sung canxi một cách an toàn và tối ưu cho trẻ, phụ huynh cần lưu ý những biện pháp sau:

  • Chế độ ăn và dinh dưỡng: Một chế độ ăn cân bằng vừa giàu canxi, phốt-pho, vitamin D, vitamin K2, kẽm, iốt và magiê sẽ quyết định sự phát triển chiều cao của trẻ.
  • Uống sữa đều đặn: Uống 300-500ml sữa tươi hoặc các chế phẩm từ sữa để bổ sung canxi cho sự phát triển. Nên chọn những loại sữa giàu các dưỡng chất như Magie, kẽm, vitamin D3.. Nếu trẻ không thể sử dụng đạm bò có thể dùng các loại sữa hạt, sữa từ đậu nành…
  • Kết hợp với việc rèn luyện thể dục thể thao: Tham gia các hoạt động thể thao lành mạnh ngoài trời để tăng hấp thu vitamin D. Các môn thể thao tốt cho trẻ bao gồm bơi lội, bóng rổ, đạp xe, chạy bộ…
  • Uống bổ sung canxi cho tuổi dậy thì: Được khuyến khích dùng khi khẩu phần ăn hằng ngày của trẻ dậy thì không cung cấp đủ lượng canxi, trẻ đang bị thiếu hụt canxi hoặc trẻ mắc một số bệnh về xương như còi xương, mềm xương.
Uống bổ sung canxi cho trẻ tuổi dậy thì khi trẻ không dung nạp đủ canxi từ chế độ ăn
Uống bổ sung canxi cho trẻ tuổi dậy thì khi trẻ không dung nạp đủ canxi từ chế độ ăn

Khi nào cần uống bổ sung canxi cho trẻ dậy thì?

Những dấu hiệu, biểu hiện cho thấy trẻ đang thiếu hụt và cần bổ sung canxi như:

  • Trằn trọc, khó ngủ, ngủ không ngon giấc, đêm ngủ ra nhiều mồ hôi…
  • Các biến dạng ở xương như đầu bẹp, trán dô, có chân vòng kiềng, chân chữ X, chậm phát triển chiều cao, đau xương, đau nhiều vào ban đêm.
  • Trẻ không chịu ăn các loại sữa hoặc các chế phẩm từ sữa, không ăn tôm cá, hải sản, không chịu ăn rau xanh…
  • Trẻ dậy thì bị thừa cân béo phì.

Những lưu ý khi bổ sung canxi cho trẻ dậy thì

Để bổ sung uống canxi cho tuổi dậy thì hợp lý thì cha mẹ cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây:

  • Thời điểm để cơ thể có thể hấp thụ canxi tốt là vào buổi sáng, vì thế cha mẹ nên cho bé uống canxi vào buổi sáng, sau khi ăn khoảng 1 giờ.
  • Sau khi uống nên ra ngoài để có thể được tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, tăng khả năng hấp thu canxi cho cơ thể.
  • Không nên uống canxi vào buổi tối hay khi đang bị đói, bởi điều này sẽ khiến cho canxi bị tích tụ trong cơ thể và có thể gây mệt mỏi, khó ngủ, làm tăng nguy cơ sỏi đường tiết niệu.
  • Không nên bổ sung trong thời gian dài, chỉ sử dụng một thời gian và cố gắng tập trung vào chế độ ăn cho trẻ.
  • Nên tránh uống cùng thời điểm với uống sữa, cafe, nước hoa quả để tránh việc cản trở hấp thu canxi.
  • Để đảm bảo sự an toàn cho bé thì việc sử dụng thuốc bổ sung canxi cho trẻ dậy thì cần được hướng dẫn bởi bác sĩ.

Tổng kết:

Canxi đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển chiều cao tối đa của trẻ khi trưởng thành. Do đó, một chế độ dinh dưỡng phù hợp, bổ sung đủ lượng canxi tiêu chuẩn kết hợp với tham gia các hoạt động thể thao sẽ giúp trẻ có chiều cao vượt trội. Đồng thời, phụ huynh nên cần được tư vấn chuyên môn về dinh dưỡng và chiều cao từ chuyên gia để cân đối sự chăm sóc trẻ một cách an toàn và khoa học.

VIÊM TAI GIỮA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, ĐIỀU TRỊ

Sự xem nhẹ bệnh lý viêm tai giữa khiến nhiều bệnh nhân để lại di chứng suốt đời. 

Viêm tai giữa là gì?

Tình trạng tai giữa (khu vực phía sau màng nhĩ) bị nhiễm trùng gây sưng, đau, sốt, chảy dịch được gọi là viêm tai giữa. Viêm tai giữa có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi song phổ biến nhất là trẻ em từ 6-36 tháng tuổi do cấu trúc tai chưa phát triển hoàn chỉnh, miễn dịch yếu.

Hình ảnh nội soi tai cho thấy tình trạng viêm tai giữa ở bệnh nhân
Hình ảnh nội soi tai cho thấy tình trạng viêm tai giữa ở bệnh nhân

Các loại viêm tai giữa:

Tùy vào mức độ nhiễm trùng, viêm tai giữa thường được chia thành các loại bao gồm:

  • Viêm tai giữa cấp tính: Thường là một biến chứng của rối loạn chức năng vòi nhĩ xảy ra trong một đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên do virus
  • Viêm tai giữa mạn tính: Là tình trạng viêm tai giữa dai dẳng, bị chảy mủ lâu ngày qua lỗ thủng màng nhĩ (thường trên 12 tuần).
  • Viêm tai giữa ứ dịch: Là tình trạng niêm mạc của tai giữa bị viêm và tiết dịch, nhưng dịch này không chảy ra ngoài tai mà bị ứ lại phía sau màng tai. Dịch ứ có thể là ở dạng thanh dịch, dịch nhầy hoặc keo dính.

Nguyên nhân bị viêm tai giữa:

Nhiễm trùng tai do vi khuẩn hoặc virus trong tai giữa. Thường xảy ra do cảm lạnh, cúm hoặc dị ứng gây tắc nghẽn cửa mũi sau (viêm VA), vùng họng và vòi nhĩ.

Triệu chứng viêm tai giữa:

Sự khởi phát của các dấu hiệu, triệu chứng nhiễm trùng tai thường nhanh chóng và biểu hiện khác nhau giữa người lớn và trẻ em.

Trẻ em thường có các dấu hiệu viêm tai giữa như:

  • Đau tai, đặc biệt khi nằm;
  • Khó ngủ;
  • Khóc nhiều;
  • Nghe kém hoặc phản ứng kém với âm thanh;
  • Mất thăng bằng;
  • Sốt 38 độ trở lên;
  • Dịch chảy ra từ tai;
  • Đau đầu;
  • Ăn/bú kém.

Trong khi đó, người lớn lại thường chỉ có biểu hiện như:

 đau tai; 

  • Dịch chảy ra từ tai;
  • Khó nghe.

Để chẩn đoán chính xác nhất, người bệnh cần được thăm khám trực tiếp bởi bác sĩ chuyên khoa với sự hỗ trợ của máy móc, thiết bị hiện đại để nội soi tai và đo chức năng tai.

Điều trị bệnh viêm tai giữa:

Cách chữa viêm tai giữa tại bệnh viện thường được áp dụng theo 2 phương pháp:

Điều trị bằng thuốc:

Điều trị viêm tai giữa bằng phương pháp dùng thuốc là lựa chọn phổ biến nhất. Người bệnh có thể được điều trị bằng các loại thuốc theo đơn của bác sĩ như: 

  • Thuốc kháng sinh,
  • Thuốc kháng histamin,
  • Thuốc chống viêm phù nề,
  • Thuốc xịt mũi,
  • Bơm hơi vòi nhĩ.
bệnh nhân viêm tai giữa sau khi được thăm khám và kê đơn từ bác sĩ có thể mua thuốc tại nhà thuốc Family Health
Nhà thuốc Phòng Khám Đa Khoa Family Health

Thời gian điều trị bằng thuốc thường kéo dài 1 đến 2 tuần. Trong trường hợp màng nhĩ bị thủng, người bệnh cần dùng thuốc nhỏ tai kết hợp với vệ sinh tai, làm sạch mủ bằng nước muối và dung dịch sát trùng thích hợp để ngăn tình trạng bít tắc ống tai.

Phẫu thuật:

Trong trường hợp nhiễm trùng lan rộng, điều trị bằng thuốc không mang lại hiệu quả, người bệnh có thể cần điều trị ngoại khoa như:

  • Nạo VA;
  • Cắt amidan;
  • Đặt ống thông khí tùy vào từng tình trạng bệnh cụ thể, bác sĩ có thể áp dụng.

Biến chứng viêm tai giữa

Một trong số các biến chứng thường gặp nhất bao gồm:

  • Làm giảm thính giác, nhiễm trùng tai nặng phát mủ trong tai giữa, có thể dẫn đến mất thính lực nghiêm trọng, tổn thương màng nhĩ và mất thính lực vĩnh viễn.
  • Chậm nói hoặc chậm phát triển: Trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi bị suy giảm thính giác tạm thời hoặc vĩnh viễn, có thể gây chậm phát triển kỹ năng nói, giao tiếp xã hội và phát triển.
  • Thủng màng nhĩ: Hầu hết tình trạng thủng màng nhĩ sẽ lành trong vòng 72 giờ, nhưng cũng nhiều trường hợp cần phải can thiệp phẫu thuật.
  • Viêm não hoặc màng não: Nhiễm trùng tai giữa nghiêm trọng cũng có thể lây lan sang các mô khác trong hộp sọ, bao gồm não hoặc các màng bao quanh não gây viêm màng não.

Phòng ngừa bệnh viêm tai giữa

  • Nhắc nhở trẻ thường xuyên rửa sạch tay bằng xà phòng, không dùng chung đồ dùng ăn uống, dạy trẻ che miệng khi ho, hắt hơi.
  • Cho trẻ bú mẹ ít nhất trong 6 tháng đầu đời, hạn chế cho trẻ ngậm bình sữa hoặc núm vú giả, tránh để trẻ bị sặc, trớ.
  • Chích ngừa cúm theo mùa, tiêm vắc xin phế cầu và các loại vắc xin khác để giúp ngăn ngừa bệnh viêm tai giữa.
  • Giữ ấm trong mùa lạnh, ăn uống, vận động khoa học để tăng cường sức đề kháng.
  • Tránh tiếp xúc với khói thuốc lá.

Mặc dù Tai-Mũi-Họng là các cơ quan quan trọng và cực kỳ nhạy cảm. Thế nhưng người bệnh lại rất chủ quan trong việc bảo vệ và chăm sóc cũng như thăm khám với bác sĩ chuyên khoa khi có những dấu hiệu bệnh ở các bộ phận này. Điều này dẫn đến bệnh tiến triển nặng gây khó khăn trong việc điều trị và để lại di chứng đáng tiếc cho người bệnh. Do đó, việc chủ động phòng ngừa cũng như thăm khám, tư vấn điều trị cùng bác sĩ chuyên khoa Tai-Mũi-Họng để bảo vệ những giác quan giúp cảm nhận mọi xúc cảm cuộc sống được tốt hơn.

NGUY CƠ TIỀM ẨN KHI NAM GIỚI SUY GIẢM TESTOSTERONE

Testosterone ở nam giới chi phối mọi mặt từ sức khỏe, thần kinh, tâm lý đến khả năng sinh lý và sinh sản của người đàn ông. Theo thời gian và bị tác động bởi nhiều yếu tố, hormone này không ngừng bị suy giảm khiến nam giới phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe lẫn sinh lý.

Suy giảm Testosterone là gì?

Suy giảm testosterone hay suy giảm nội tiết tố nam là tình trạng nồng độ testosterone trong máu thấp dưới mức trung bình 10-35 nanomol/lít ở người trưởng thành. Theo Hiệp hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA), có khoảng 20% đàn ông trên 60 tuổi có mức Testosterone thấp, con số này tăng lên 30% nam giới ở độ tuổi 70-80.

Biểu đồ nồng độ testosterone theo độ tuổi
Biểu đồ nồng độ testosterone theo độ tuổi

Testosterone là hormone sinh dục được sản sinh chủ yếu tại tế bào Leydig ở tinh hoàn và một lượng nhỏ của tuyến thượng thận từ tuần thứ 7 thai kỳ, tăng cao ở lứa tuổi dậy thì và độ tuổi 20-30 nam giới có lượng Testosterone đạt mức đỉnh điểm. Sau tuổi 30, lượng nội tiết tố nam bắt đầu suy giảm, và có biểu hiện rõ ở tuổi 40.

Theo thời gian, các cơ quan trong cơ thể dần suy thoái, nên không thể sản xuất đủ lượng Testosterone cần thiết để cơ thể hoạt động một cách bình thường. Ước tính, lượng Testosterone giảm trung bình từ 1-2% mỗi năm và chỉ còn khoảng 70% ở tuổi 50 và 50% ở tuổi 70. Tuổi càng cao thì tốc độ suy giảm Testosterone càng diễn ra nhanh hơn.

Nguyên nhân Testosterone suy giảm:

Sau tuổi 30, Testosterone bắt đầu suy giảm một cách tự nhiên, thì chúng còn chịu tác động bởi rất nhiều yếu tố tiềm ẩn sau đây:

  • Stress, mệt mỏi
  • Lạm dụng tình dục:
  • Tiếp xúc với hóa chất độc hại, môi trường ô nhiễm
  • Tác dụng phụ của thuốc
  • Mắc một số bệnh lý
  • Lối sống, chế độ ăn uống, vận động không hợp lý.

Dấu hiệu thường gặp khi suy giảm testosterone ở người trẻ:

  • Ham muốn tình dục thấp
  • Khó khăn khi cương cứng
  • Lượng tinh dịch thấp
  • Rụng tóc
  • Mệt mỏi
  • Mất cơ
  • Cơ thể tích mỡ
  • Giảm khối lượng xương
  • Thay đổi tâm trạng
  • Đãng trí, hay quên
  • Kích thước tinh hoàn nhỏ
  • Thiếu máu
Suy giảm testosterone khiến nam giới bị rụng tóc

Các nguy cơ tiềm ẩn

  • Suy giảm sinh lực
  • Suy giảm sinh lý
  • Suy giảm testosterone và bệnh tiểu đường
  • Suy giảm testosterone và bệnh béo phì
  • Hội chứng chuyển hóa và sự suy giảm testosterone
  • Bệnh tim và sự suy giảm testosterone
  • Trầm cảm
  • Rối loạn chức năng cương dương

Phương pháp điều trị Testosterone thấp

Testosterone thấp có ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống của các quý ông, vì vậy nếu gặp tình trạng này, nam giới bị suy giảm Testosterone cần đến cơ sở y tế, bệnh viện uy tín để được thăm khám, và can thiệp kịp thời. Dựa vào tình trạng bệnh mà bác sĩ sẽ có chỉ định điều trị phù hợp. Thông thường, điều trị Testosterone thấp có những phương pháp sau:

Liệu pháp bổ sung Testosterone

  • Tiêm vào bắp tay (10-14 ngày một liệu trình);
  • Sử dụng miếng dán Testosterone (vào các bộ phận cơ thể như: bụng, mông, lưng, cánh tay);
  • Gel lên những vùng da khô sạch hàng ngày ở lưng, cánh tay;
  • Viên cấy dưới cánh tay 2 tháng một lần hoặc có thể sử dụng viên uống Testosterone.

Lưu ý, liệu pháp Testosterone ngoài những lợi ích mà mang lại thì cũng có thể xảy ra các nguy cơ như gây ra các bệnh tim mạch. Vì vậy, khi lựa chọn liệu pháp này cần trao đổi kỹ với bác sĩ về những lợi ích và những rủi ro mà bạn phải đối mặt để có quyết định đúng đắn.

Sử dụng thực phẩm chức năng

Lựa chọn những sản phẩm bổ sung testosterone cần chú đến nguồn gốc sản phẩm, thành phần, cơ chế tác động, cũng như hiệu quả, độ an toàn, sản phẩm được cấp phép lưu hành của cơ quan chức năng. Người dùng nên có sự tư vấn từ bác sĩ, dược sĩ khi có chỉ định hoặc mong muốn sử dụng sản phẩm.

Bệnh nhân cần được tư vấn sử dụng thực phẩm bổ sung testosterone bởi bác sĩ hoặc dược sĩ

Tăng Testosterone tự nhiên

  • Thường xuyên tập thể dục thể thao: Nên dành 30-60 phút mỗi ngày để rèn luyện thể lực, và cần duy trì 5 lần mỗi tuần.
  • Thay đổi lối sống tích cực: Có chế độ làm việc và nghỉ ngơi điều độ, hạn chế và kiểm soát stress, tránh thức khuya, hạn chế rượu bia, thuốc lá…
  • Có chế độ ăn uống đủ chất, tăng cường các thực phẩm tốt cho sinh lý nam như: hải sản, thịt bò, trứng, sữa, ngũ cốc, các loại hạt.

Bài tập tăng cường Testosterone

  • Bơi lội
  • Đi bộ nhanh
  • Yoga
  • Kegel
  • Cử tạ
  • Squat

Tổng kết:

Nam giới cần kiểm tra sức khỏe định kỳ để kiểm soát tình trạng thể trạng và sinh lý luôn khoẻ mạnh. Theo bác sĩ nam khoa khuyến cáo, nam giới không nên tự ý sử dụng các loại thuốc hay thực phẩm chức năng bổ sung testosterone nhằm tránh các rủi ro về nguồn gốc xuất xứ cũng như liều lượng sử dụng không phù hợp.

MÀU SẮC TINH DỊCH PHẢN ÁNH ĐIỀU GÌ?

Những thay đổi về màu sắc, kết cấu và thậm chí cả mùi của tinh dịch có thể là bình thường và không nên lo lắng. Nhưng trong một số trường hợp, thay đổi màu sắc tinh dịch có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe.

Tinh dịch khỏe mạnh có màu gì?

Tinh dịch có chất lỏng màu trắng đục hoặc xám, có độ sệt tương tự như trứng sống hoặc sữa ong chúa, mùi kiềm gần giống với mùi thuốc tẩy là bình thường, khoẻ mạnh. Các đặc điểm này có thể thay đổi một chút tùy thuộc vào gen, chế độ ăn uống và sức khỏe tổng thể của nam giới.

Hình ảnh mẫu tinh dịch khỏe mạnh của nam giới
Hình ảnh mẫu tinh dịch khỏe mạnh của nam giới

Tinh dịch có chứa tinh trùng, nhưng nó là một chất lỏng phức tạp bao gồm các chất khác. Theo một nghiên cứu năm 2016 tinh dịch khỏe mạnh chứa:

  • Vitamin
  • Enzym
  • Khoáng chất
  • Protein
  • Chất chống oxy hóa
  • Đường

Các hợp chất này giúp tinh trùng phát triển và bảo vệ chúng khỏi các yếu tố môi trường.

Tinh dịch cũng có thể thay đổi khi nó trộn lẫn với các chất khác xuất hiện trong tinh dịch bao gồm máu, mủ, nước tiểu hoặc các chất lỏng khác trong hệ thống sinh sản hoặc niệu đạo.

Tinh dịch có màu gì thì cần gặp bác sĩ?

Một số lý do cho sự thay đổi màu sắc của tinh dịch không phải là nguyên nhân đáng lo ngại và sẽ không cần chăm sóc y tế. Tuy nhiên, nếu những thay đổi này liên tục và kèm theo các triệu chứng khác, chẳng hạn như mùi hôi, hoặc máu khó đông kéo dài,… thì nam giới nên đi khám càng sớm càng tốt.

Một số màu sắc tinh dịch phản ánh sức khỏe nam giới cần lưu ý:

Tinh dịch màu đỏ do:

  • Huyết áp cao
  • Quan hệ tình dục quá mạnh, thô bạo hoặc thủ dâm
  • Bệnh lây truyền qua đường tình dục
  • Viêm tuyến tiền liệt
  • Sinh thiết hoặc phẫu thuật tuyến tiền liệt
  • Ung thư tuyến tiền liệt, ung thư tinh hoàn hoặc niệu đạo
Hình ảnh mẫu tinh dịch lẫn màu đỏ
Hình ảnh mẫu tinh dịch lẫn màu đỏ

Tinh dịch có màu hồng do:

  • Huyết áp cao
  • Quan hệ tình dục quá mạnh, thô bạo hoặc thủ dâm
  • Bệnh lây truyền qua đường tình dục
  • Viêm tuyến tiền liệt
  • Sinh thiết hoặc phẫu thuật tuyến tiền liệt
  • Ung thư tuyến tiền liệt, ung thư tinh hoàn hoặc niệu đạo
  • Tinh dịch có màu nâu do:
  • Viêm tuyến tiền liệt
  • Sinh thiết hoặc phẫu thuật tuyến tiền liệt
  • Ung thư tuyến tiền liệt, ung thư tinh hoàn hoặc niệu đạo
Tinh dịch màu hồng dưới kính hiển vi
Tinh dịch màu hồng dưới kính hiển vi

Tinh dịch có màu đen do:

  • Kim loại nặng
  • Chấn thương tủy sống

Tinh dịch có màu vàng do:

  • Bệnh lây truyền qua đường tình dục
  • Viêm tuyến tiền liệt
  • Chế độ ăn
  • Vàng da
  • Tăng bạch cầu
  • Sử dụng ma túy
  • Nước tiểu trong tinh dịch

Tinh dịch có màu xanh lá:

  • Bệnh lây truyền qua đường tình dục
  • Viêm tuyến tiền liệt
  • Chế độ ăn

Lời khuyên:

Việc phát hiện và điều trị sớm các tình trạng bệnh lý sẽ giúp làm giảm nguy cơ dẫn đến những biến chứng nguy hiêm như vô sinh. Liên hệ hotline 866114411 – Nhà Thuốc Family Health để được dược sĩ tư vấn và ship thuốc tận nơi.

VIÊM MŨI DỊ ỨNG: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ ĐIỀU TRỊ

Thời tiết khô lạnh, nấm mốc, phấn hoa đều là những tác nhân gây bệnh dị ứng. Không khí ô nhiễm cũng góp phần không nhỏ khiến bệnh viêm mũi dị ứng ngày càng gia tăng. Tuy vậy, nhiều người không biết cách phòng ngừa và ít quan tâm với chứng bệnh này.

Viêm mũi dị ứng là gì?

Viêm mũi dị ứng là tình trạng mũi bị kích thích và viêm do các tác nhân từ môi trường như phấn hoa, lông động vật, lông sâu, bướm, khói bụi, mạt nhà. Theo Học viện Dị ứng, Hen suyễn & Miễn dịch học Hoa Kỳ (AAAAI), có khoảng 10-30% dân số thế giới mắc chứng viêm mũi dị ứng.

Viêm mũi dị ứng do các tác nhân từ môi trường
Viêm mũi dị ứng do các tác nhân từ môi trường

Các kiểu viêm mũi dị ứng

Dựa vào các nguyên nhân gây bệnh, có một số kiểu viêm mũi dị ứng thường gặp như sau:

1. Viêm mũi dị ứng theo mùa (thời tiết)

Các loại nấm mốc, phấn hoa đặc biệt phát triển khi giao mùa. Đây là yếu tố gây bệnh viêm mũi dị ứng thời tiết thường gặp nhất. Một người có thể dị ứng với một hoặc nhiều loại phấn hoa.

2. Viêm mũi dị ứng lâu năm

Người bị viêm mũi dị ứng lâu năm chủ yếu do tiếp xúc bụi bẩn trong nhà, ngoài trời, lông chó mèo, gián, mọt và các loài gặm nhấm trong nhà…

3. Viêm mũi dị ứng không thường xuyên

Bệnh lý này chỉ xuất hiện khi người bệnh có tiếp xúc với phấn hoa, bụi bẩn, nấm mốc. Khi hết tiếp xúc thì triệu chứng bệnh cũng biến mất. Một số trường hợp có thể dị ứng với thức ăn gây ra các biểu hiện như nổi mề đay, tiêu chảy, đau bụng…

4. Viêm mũi dị ứng nghề nghiệp

Một số người phải làm việc ở những nơi có chứa các tác nhân gây dị ứng như hóa chất, bụi gỗ, bụi phấn, lông thú, kim loại, lông thú,… Các tác nhân này cũng có thể gây viêm mũi dị ứng.

Triệu chứng của bệnh viêm mũi dị ứng

Triệu chứng của bệnh viêm mũi dị ứng được chia thành 2 nhóm:

Triệu chứng viêm mũi dị ứng theo chu kỳ: 

Các triệu chứng viêm mũi dị ứng thường xuất hiện vào đầu mùa lạnh hoặc mùa nóng. Do đó người bệnh cảm thấy ngứa mũi, hắt hơi liên tục, đỏ mắt, ngứa mắt, chảy nước mắt, chảy nước mũi nhiều và dịch nhầy trong. Bệnh nhân cũng có thể có các biểu hiện như: Rát bỏng ở kết mạc, vòm họng, uể oải, mệt mỏi, nặng đầu. Các triệu chứng này có thể kéo dài từ vài ngày đến một tuần rồi khỏi. Tuy nhiên, bệnh cứ đúng vào giai đoạn đó thì bệnh lại tái phát. Bệnh có khi kéo dài trong nhiều năm gây thoái hóa, phù nề niêm mạc mũi, nghẹt mũi, phì đại cuốn mũi…

Triệu chứng viêm mũi dị ứng theo chu kỳ thường xuất hiện vào đầu mùa lạnh hoặc mùa nóng
Triệu chứng viêm mũi dị ứng theo chu kỳ thường xuất hiện vào đầu mùa lạnh hoặc mùa nóng

Triệu chứng viêm mũi dị ứng không theo chu kỳ: 

Là tình trạng thường gặp nhất với các biểu hiện như sổ mũi, hắt hơi, chảy mũi khi vừa thức dậy vào buổi sáng, giảm dần trong ngày nhưng lại tái phát khi tiếp xúc với bụi hay môi trường lạnh. Ban đầu nước mũi trong suốt nhưng càng về sau thì càng đặc lại, chảy thành từng đợt, nặng hơn thì có thể hắt hơi liên tục trong nhiều giờ liền, gây ra tình trạng tiết dịch ứ đọng trong vòm họng nên người bệnh thường phải khạc nhổ làm tổn thương niêm mạc mũi họng. Ngoài ra, người bệnh thường xuyên phải thở bằng miệng do nghẹt mũi nên rất dễ bị viêm họng, viêm thanh quản.

Người bệnh thường sẽ cảm thấy một hoặc nhiều triệu chứng này ngay sau khi tiếp xúc với chất gây dị ứng. Một số triệu chứng, chẳng hạn như đau đầu tái phát và mệt mỏi, chỉ có thể xảy ra sau khi tiếp xúc lâu dài với chất gây dị ứng. Sốt không phải là triệu chứng của viêm mũi dị ứng.

Một số người hiếm khi gặp các triệu chứng. Điều này có thể xảy ra khi bạn tiếp xúc với chất gây dị ứng với số lượng lớn. Những người khác gặp các triệu chứng suốt cả năm. Do đó, trò chuyện với bác sĩ về khả năng dị ứng nếu các triệu chứng kéo dài hơn một vài tuần và dường như không được cải thiện.

Nguyên nhân gây viêm mũi dị ứng?

Khi cơ thể tiếp xúc với chất gây dị ứng, nó sẽ giải phóng histamin, một chất hóa học tự nhiên bảo vệ cơ thể khỏi chất gây dị ứng. Hóa chất này có thể gây viêm mũi dị ứng và các triệu chứng của nó, bao gồm: sổ mũi, hắt hơi và ngứa mắt.

Ngoài phấn hoa, các chất gây dị ứng phổ biến khác bao gồm:

  • Cỏ phấn hoa;
  • Mạt bụi;
  • Lông động vật, tức là da cũ;
  • Nước bọt mèo,…

Vào những thời điểm nhất định trong năm, phấn hoa có thể đặc biệt có vấn đề. Phấn hoa và cây phổ biến hơn vào mùa xuân. Cỏ và cỏ dại tạo ra nhiều phấn hoa hơn vào mùa hè và mùa thu.

Yếu tố nguy cơ gây viêm mũi dị ứng

Viêm mũi dị ứng có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, nhưng có nhiều khả năng mắc bệnh hơn nếu trong gia đình bạn có tiền sử của tình trạng này. Bị hen suyễn hoặc bệnh chàm dị ứng cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Một số yếu tố bên ngoài có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng này, bao gồm:

Khói thuốc là là một trong những yếu tố nguy cơ gây viêm mũi dị ứng
Khói thuốc là là một trong những yếu tố nguy cơ gây viêm mũi dị ứng
  • Khói thuốc lá;
  • Hóa chất;
  • Nhiệt độ lạnh;
  • Độ ẩm;
  • Gió;
  • Ô nhiễm không khí;
  • Keo xịt tóc;
  • Nước hoa;
  • Nước hoa nam;
  • Khói gỗ,…

Chẩn đoán bệnh như thế nào?

Bác sĩ có thể dựa trên các triệu chứng lâm sàng người bệnh thường gặp phải, cộng với yếu tố nghề nghiệp, thời tiết, tiền sử bệnh của gia đình để chẩn đoán.

Đối với các trường hợp cần xem xét kỹ hơn, bác sĩ có thể cho người bệnh làm xét nghiệm để kiểm tra độ châm chích da bằng cách bôi một số chất lên da để xem cơ thể người bệnh phản ứng với từng chất như thế nào. Nếu dị ứng với một chất nào đó, da của người bệnh sẽ xuất hiện dị ứng với một vết đỏ, có thể kèm sưng tấy.

Xét nghiệm máu hoặc xét nghiệm hấp thụ chất phóng xạ (RAST) phát hiện kháng thể IgE có thể được áp dụng để chẩn đoán căn bệnh này. RAST đo lượng kháng thể immunoglobulin E đối với các chất gây dị ứng cụ thể trong máu của người bệnh.

Các phương pháp điều trị:

Để chữa viêm mũi dị ứng, người bệnh có thể áp dụng nhiều cách như:

Thuốc điều trị: Dùng các loại thuốc kháng histamin (theo chỉ định của bác sĩ).

  • Thuốc nhỏ mắt và thuốc xịt mũi: Dùng thuốc nhỏ mắt và thuốc xịt mũi có thể giúp giảm ngứa và các triệu chứng liên quan đến dị ứng khác trong thời gian ngắn (theo chỉ định của bác sĩ).
  • Các biện pháp khắc phục tại nhà: Phụ thuộc vào chất gây dị ứng. Nếu bị dị ứng theo mùa hoặc phấn hoa, người bệnh nên tránh xa những nơi có nhiều cây cối; dùng máy hút ẩm hoặc bộ lọc không khí dạng hạt giúp bạn kiểm soát dị ứng khi ở trong nhà. Nếu bạn bị dị ứng với bụi, mạt nhà; hãy giặt tấm trải giường và chăn mền bằng nước nóng trên 55 độ C; đeo khẩu trang khi làm việc nếu bị dị ứng với các tác nhân ở nơi làm việc…

Liên hệ hotline 866114411 – Nhà Thuốc Family Health để được dược sĩ tư vấn và ship thuốc tận nơi.

VIÊM XOANG UỐNG KHÁNG SINH NÀO?

Sử dụng một số thuốc kháng sinh được bác sĩ chỉ định sẽ giúp cải thiện tình trạng viêm xoang. Người bệnh giảm bớt các triệu chứng khó chịu của viêm xoang như nghẹt mũi, hắt hơi, đau đầu,…

Viêm xoang là bệnh gì?

Viêm xoang là tình trạng nhiễm trùng lớp niêm mạc lót trong các xoang. Bệnh thường gây phù nề, thu hẹp lỗ xoang do dịch ứ đọng trong xoang không thoát ra được. Xoang liên hệ trực tiếp với mũi nên bệnh viêm xoang còn gọi là viêm mũi xoang.

Viêm xoang thường gây phù nề, thu hẹp không gian lỗ xoang do dịch ứ đọng trong xoang
Viêm xoang thường gây phù nề, thu hẹp không gian lỗ xoang do dịch ứ đọng trong xoang

Viêm mũi xoang được chia thành 3 loại chính là:

  • Viêm xoang cấp thường kéo dài không quá 4 tuần. Thông thường các triệu chứng sẽ giảm dần rồi khỏi hẳn.
  • Viêm xoang bán cấp thường kéo dài từ 4 – 8 tuần.
  • Viêm xoang mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên. Khi đã bị viêm xoang mạn, người bệnh rất dễ bị tái phát nhiều lần trong một năm.

Các triệu chứng khi bị viêm xoang

Các triệu chứng về hô hấp của viêm xoang thường kéo dài trên 1 tuần, bao gồm:

  • Mệt mỏi, chán ăn,
  • Sốt nhẹ, sốt cao từng cơn,
  • Chảy nước mũi, có màu vàng hoặc xanh
  • Ho nhiều vào ban đêm
  • Ngạt mũi, mũi điếc, khó thở
  • Chóng mặt, đặc biệt khi nghiêng người
  • Đau xung quanh vùng mắt từng cơn, đau đầu
  • Mất ngủ, ngủ ngáy, đau răng.

Nguyên nhân gây viêm xoang

  • Nhiễm các loại vi khuẩn gồm Streptococcus pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa, Haemophilus influenzae, E.coli, Klebsiella…
  • Bệnh đường hô hấp như , viêm mũi dị ứng, viêm đường hô hấp trên, hen phế quản…
  • Cấu trúc giải phẫu bất thường ở xương mũi như vách ngăn lệch vẹo, dày, polyp mũi…
  • Cơ địa dị ứng, ví dụ như dị ứng thời tiết, dị ứng phấn hoa, lông động vật, thức ăn, …
  • Áp xe răng
  • Hít khói thuốc lá thụ động
  • Sinh hoạt trong môi trường ô nhiễm, khói bụi, khí thải, hóa chất…
Viêm xoang do áp xe răng
Viêm xoang do áp xe răng

Các loại thuốc kháng sinh trị viêm xoang

Những loại kháng sinh thường được chỉ định khi bị viêm xoang là:

  • Kháng sinh nhóm Penicillin: Amoxicillin, Ampicillin
  • Kháng sinh nhóm Cephalosporin: Cefuroxime, Cefoxitin, Cefpodoxime, Cefazolin, ,… hoặc các penicillin tổng hợp.
  • Kháng sinh Trimethoprim, Sulfamethoxazole
  • Kháng sinh nhóm Macrolid: Azithromycin, Clarithromycin

Khi sử dụng thuốc kháng sinh trị viêm xoang, người bệnh cần phải tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ về liều dùng, thời gian sử dụng và tần suất. Bệnh nhân không tự ý mua và sử dụng kháng sinh điều trị tại nhà khi không có chỉ định của bác sĩ vì có thể không đạt hiệu quả mà còn dẫn đến tình trạng kháng thuốc và ảnh hưởng xấu tới sức khỏe.

Bên cạnh kháng sinh, có nhiều loại thuốc trị viêm xoang khác cũng được sử dụng và mang lại hiệu quả cao như:

Thuốc kháng Histamin

Thuốc kháng Histamin có tác dụng làm giảm nghẹt mũi, sổ mũi, ngứa mũi và hắt hơi. Các nhóm thuốc kháng Histamin thường được dùng là:

  • Thuốc dưới dạng xịt mũi như Olopatadine, Azelastine
  • Thuốc kháng Histamin dạng uống thế hệ 1, ví dụ Diphenhydramine, Clemastine, Chlorpheniramine
  • Thuốc kháng Histamin thế hệ 2, ví dụ Loratadine, Cetirizine, Desloratadine, Levocetirizine, Fexofenadine…

Các thuốc kháng Histamin thế hệ 2 khắc phục được tình trạng buồn ngủ và ít gây khó chịu hơn các thuốc thế hệ trước nên được ưu tiên sử dụng nhiều hơn.

Thuốc chứa corticoid

Những loại thuốc này sẽ giúp giảm các triệu chứng tại chỗ như nghẹt mũi, hắt hơi, ngứa mũi, chảy nước mắt… Nhóm thuốc này thường chứa các thành phần như Beclomethasone, Betamethasone, Fluticasone furoate, Mometasone, Budesonide, Fluticasone.

Các loại thuốc nhóm corticoid sẽ thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng ngay tại vùng mũi xoang dưới dạng xịt mũi. Thời gian thuốc bắt đầu hiệu quả lâu hơn các thuốc làm co mạch mũi và thường mất khoảng 1 tuần để giảm các triệu chứng của viêm xoang.

Tuy nhiên, người bệnh cũng cần phải lưu ý những tác dụng phụ ngoài ý muốn như đau họng, chảy máu cam, nhức đầu, khô mũi, hoặc ho… Khi phát hiện thấy những dấu hiệu bất thường, người bệnh cần đến ngay bệnh viện để được xử trí kịp thời.

Thuốc thông mũi

Các loại thuốc thông mũi sẽ có tác dụng làm co mạch máu và mô bị sưng trong mũi, từ đó làm giảm áp lực trong xoang mũi và giúp giảm cảm giác nghẹt mũi. Các loại thuốc xịt thông mũi được sử dụng phổ biến là Oxymetazoline hydrochloride, Xylometazoline, Phenylephrine hydrochloride.

Thuốc xịt thông mũi là phương pháp điều trị ngắn hạn, vì vậy, người bệnh không nên sử dụng quá 3 ngày. Nếu vẫn tiếp tục sử dụng, thuốc sẽ bắt đầu hoạt động kém hiệu quả hơn hoặc thậm chí có thể làm cho tình trạng viêm xoang trở nên nặng nề hơn.

Không sử dụng thuốc xịt thông mũi cho bệnh nhân tăng nhãn áp vì có thể làm trầm trọng thêm bệnh lý này.

Thuốc xịt kháng Cholinergic

Thuốc kháng Cholinergic có tác dụng giảm sổ mũi bằng cách ngừng sản xuất chất nhầy cũng như giảm nghẹt mũi hoặc hắt hơi rất tốt. Thành phần chính của thuốc kháng Cholinergic thường dùng là Ipratropium bromide.

Thuốc kháng Cholinergic có tác dụng giảm sổ mũi
Thuốc kháng Cholinergic có tác dụng giảm sổ mũi

Thuốc Ipratropium bromide thường được dùng dưới dạng xịt mũi, tuy nhiên không nên điều trị lâu dài quá 3 tuần và không sử dụng ở người bị bệnh tăng nhãn áp.

Thuốc ức chế tế bào Mast

Thuốc ức chế tế bào Mast được sử dụng phổ biến ở dạng xịt mũi với thành phần chính là Cromolyn Natri. Thuốc có tác dụng nhanh sau 30 phút xịt giúp giảm sổ mũi, ngứa, hắt hơi, giảm nghẹt mũi. Tuy nhiên thuốc có thể gây tác dụng phụ như khó chịu, đau, sưng nề và nóng rát ở mũi.

Thuốc xịt nước muối

Thuốc xịt nước muối thường được dùng với tác dụng giúp giữ ẩm cho đường mũi, giúp ngăn ngừa chảy máu cam vì khô mũi do chính bệnh viêm xoang hoặc do tác dụng phụ của các thuốc trị viêm xoang. Tuy nhiên, người bệnh chỉ cần vệ sinh mũi khoảng 1 – 2 lần một ngày bằng nước muối để đỡ gây khó chịu cũng như giúp giảm nguy cơ tổn thương niêm mạc mũi.

Những lưu ý khi sử dụng thuốc kháng sinh trị viêm xoang

Những lưu ý khi sử dụng thuốc kháng sinh trị viêm xoang là:

  • Người bệnh bị viêm xoang thể vừa và nhẹ thường bắt đầu với Amoxicillin liều trung bình hoặc liều cao.
  • Người bị dị ứng với Amoxicillin có thể chuyển sang nhóm kháng sinh Cephalosporin nếu tình trạng dị ứng nhẹ hoặc chuyển sang nhóm kháng sinh Macrolid nếu tình trạng dị ứng nghiêm trọng.
  • Thuốc Ceftriaxone đường tiêm nên sử dụng cho những bệnh nhân có triệu chứng nôn và không thể dùng các kháng sinh đường uống.
  • Thời gian điều trị viêm xoang tối ưu thường từ 10 – 21 ngày hoặc cho đến 7 ngày sau khi các triệu chứng biến mất.
  • Khi sử dụng kháng sinh để điều trị viêm xoang, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón,…

Liên hệ hotline 866114411 – Nhà Thuốc Family Health để được dược sĩ tư vấn và ship thuốc tận nơi.

ĂN GÌ TỐT CHO TINH TRÙNG NAM GIỚI?

Dinh dưỡng là một trong những cách đơn giản mà hiệu quả nhất giúp nam giới nâng cao số lượng, chất lượng tinh trùng. Việc ăn gì tốt cho tinh trùng nam giới không chỉ giúp gia tăng khả năng thụ thai mà sức khoẻ sinh lý cũng được cải thiện.

Làm sao biết tinh trùng có chất lượng không?

Xét nghiệm tinh dịch đồ là “thước đo” cơ bản và rõ ràng nhất để đánh giá sức khỏe nam giới. 

Xét nghiệm tinh dịch đồ giúp kiểm tra khả năng sinh sản của nam giới
Xét nghiệm tinh dịch đồ giúp kiểm tra khả năng sinh sản của nam giới

Các chỉ số chính để đánh giá chất lượng tinh dịch bao gồm:

Thể tích tinh dịch (ml): 

Thể tích tinh dịch giúp ước tính trọng lượng mẫu tinh dịch trong một lần xuất tinh. Thông thường, thể tích tinh dịch ở nam giới trong một lần xuất tinh đạt 1.5-5ml.

Tổng số lượng tinh trùng có trong một mẫu: 

Số lượng tinh trùng càng cao thì khả năng thụ tinh với trứng càng cao. Ở nam giới khỏe mạnh, số lượng tinh trùng trong một lần xuất tinh trên 40 triệu. Nếu dưới ngưỡng này, khả năng cao bệnh nhân bị thiểu tinh trùng hoặc các vấn đề khác.

Cách di chuyển và khả năng bơi của tinh trùng: 

Nếu tinh trùng có khả năng di chuyển cao thì cơ hội tiếp cận trứng sẽ cao hơn.

Hình thái tinh trùng: 

Nếu tinh trùng nam giới có hình thái bất thường (như đầu to hoặc méo mó, tinh trùng có nhiều đuôi, đuôi tinh cong…), quá trình thụ tinh có thể không xảy ra.

Tỷ lệ sống của tinh trùng: 

Nếu không đủ tinh trùng sống, chúng sẽ không thể thực hiện hành trình đến trứng để thụ tinh.

Độ pH: 

Độ pH của tinh dịch, tối thiểu là 7,2.

Thời gian ly giải: 

Ở điều kiện môi trường bình thường, tinh dịch sẽ ly giải (hóa lỏng) trong khoảng 15-60 phút. Nếu tinh dịch không ly giải hoặc thời gian ly giải bất thường cảnh báo các vấn đề liên quan rối loạn tuyến tiền liệt hoặc bệnh lý sinh sản.

Ăn gì tốt cho tinh trùng nam giới?

Nam giới muốn cải thiện chất lượng tinh trùng nên tăng cường các loại thực phẩm sau trong khẩu phần ăn thường ngày.

Thực phẩm giàu Axit folic

Nguồn thực phẩm chứa nhiều Axit folic gồm có:

  • Rau xanh: bông cải xanh, măng tây, các loại rau lá xanh như rau bina
  • Trái cây: trái cây họ cam quýt, chuối, dâu tây
  • Cây họ đậu: đậu xanh, đậu lăng
  • Thịt và trứng: trong đó thịt gà tây, thịt vịt có hàm lượng folate cao nhất

Thực phẩm giàu chất kẽm

Hàm lượng kẽm thấp liên quan đến số lượng tinh trùng thấp và giảm nồng độ testosterone ở nam giới. Nam giới nên ăn những thực phẩm chứa hàm lượng kẽm cao gồm:

Một số loại hải sản giàu kẽm giúp cải thiện chất lượng tinh trùng và sinh lực cho nam giới.
Một số loại hải sản giàu kẽm giúp cải thiện chất lượng tinh trùng và sinh lực cho nam giới.
  • Các loại thịt: thịt bò, thịt gia cầm
  • Động vật có vỏ: hàu, tôm
  • Các sản phẩm từ sữa: sữa tươi, phô mai
  • Các loại hạt: hạnh nhân, điều, vừng, bí ngô…

Thực phẩm chứa nhiều vitamin C

Bên cạnh khả năng tăng cường hệ miễn dịch, vitamin C còn cải thiện khả năng sinh sản ở nam giới, chống lại stress oxy hóa, giảm tỷ lệ vô sinh do liên quan căng thẳng oxy hóa ở nam giới. Vitamin C có nhiều trong cam, bưởi, cà chua, dưa leo, ớt chuông đỏ…

Thực phẩm chứa Lycopene

Nam giới có thể bổ sung lycopene bằng cách bổ sung cà chua, ớt chuông đỏ và dưa hấu vào khẩu phần ăn hàng ngày. Các bác sĩ khuyến nghị nam giới nên nấu bằng nguồn nhiệt thấp giúp giữ lại lycopene trong thực phẩm.

Vitamin B12

Một số tác dụng tích cực của vitamin B12 đối với chất lượng tinh dịch và sinh lý tinh trùng: tăng số lượng tinh trùng, tăng cường khả năng vận động của tinh trùng và giảm tổn thương DNA trong tế bào tinh trùng, ngăn ngừa xuất tinh sớm ở nam giới.

Thực phẩm chứa B12 không chỉ tốt cho sức khoẻ tinh trùng mà còn hỗ trợ chống xuất tinh sớm ở nam giới
Thực phẩm chứa B12 không chỉ tốt cho sức khoẻ tinh trùng mà còn hỗ trợ chống xuất tinh sớm ở nam giới

Nam giới có thể bổ sung vitamin B12 bằng cách bổ sung phô mai và sữa chua ít béo, thịt gà và lòng đỏ trứng vào thực đơn hàng ngày.

Vitamin E

Thực phẩm giàu vitamin E bao gồm: hạt hướng dương, ngũ cốc nguyên hạt, hạnh nhân, rau bina, cải xoăn, quả bơ, bông cải xanh và dầu hướng dương, dầu đậu nành… Ngoài ra nam giới có thể bổ sung viên uống vitamin E dựa vào hướng dẫn của bác sĩ.

Vitamin D

Nam giới có thể tăng cường vitamin D bằng cách:

  • Sử dụng sữa và các sản phẩm khác làm từ sữa
  • Ăn nhiều trứng, cá hồi, cá thu…
  • Tắm nắng sớm khoảng 15 phút

Coenzyme Q10

CoQ10 có nhiều trong các loại thực phẩm như ngũ cốc nguyên hạt, cá béo (cá hồi, cá thu) và nội tạng động vật. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất năng lượng, có khả năng chuyển hóa thức ăn thành năng lượng trong tế bào. Ngoài ra Coenzyme Q10 giúp cải thiện khả năng vận động của tinh trùng nam giới.

L-arginine

Hợp chất L-arginine là axit amin thiết yếu trong cơ thể, liên quan đến khả năng cải thiện số lượng và khả năng vận động của tinh trùng. L-arginine được tìm thấy nhiều trong thực phẩm giàu protein như thịt heo, thịt bò, thịt gà, trứng, sữa, các loại đậu, hạt bí, chocolate…

Axit béo Omega 3

Axit béo omega-3 là chất béo thiết yếu có khả năng cải thiện chất lượng, số lượng và khả năng vận động của tinh trùng, đồng thời tăng cường khả năng sinh sản và sức khỏe của nam giới. 

Axit béo omega-3 là chất béo thiết yếu có khả năng cải thiện sức khỏe của tinh trùng
Axit béo omega-3 là chất béo thiết yếu có khả năng cải thiện sức khỏe của tinh trùng

Omega 3 được tìm thấy trong các loại cá béo (cá hồi, cá thu, cá mòi, cá kiếm, cá ngừ…) và các loại hạt (óc chó, hạt lanh, hạt chia…).

Axit D-aspartic

Axit D-aspartic được tìm thấy trong tinh hoàn, tinh dịch và tế bào tinh trùng. Một số nghiên cứu cho thấy, tăng cường Axit D-aspartic giúp cơ thể sản xuất testosterone nhiều hơn, cải thiện khả năng di chuyển của tinh trùng, tối ưu tỷ lệ mang thai. Tiêu thụ các loại thực phẩm như thịt bò, hàu giúp tăng Axit D-aspartic trong cơ thể.

Tổng kết

Nam giới có chế độ bổ sung dinh dưỡng phù hợp không những giúp nâng cao chất lượng tinh trùng giúp tăng khả năng mang thai tự nhiên ở các cặp đôi mà còn tăng khả năng thành công của các phương pháp hỗ trợ sinh sản trong điều trị vô sinh. Do đó, nam giới cần chú trọng điều chỉnh lối sống, có thể tham khảo ý kiến bác sĩ “ăn gì tốt cho tinh trùng” để thiết lập chế độ dinh dưỡng phù hợp. Đối với các trường hợp nam giới mắc bệnh lý nam khoa ảnh hưởng chất lượng tinh trùng, cần thăm khám và điều trị theo chỉ định.

Liên hệ hotline 866114411 – Nhà Thuốc Family Health để được dược sĩ tư vấn và ship thuốc tận nơi.

Viêm Họng: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị

Viêm họng là gì?

Viêm họng là cảm giác đau rát ở phía sau cổ họng, Bệnh nhân có thể bị đau khi nuốt hoặc nói chuyện. Nhiều nguyên nhân gây đau họng, từ nhiễm trùng do vi khuẩn và virus đến dị ứng và ngủ há miệng. Hầu hết các triệu chứng đau họng sẽ biến mất sau vài ngày. Người bệnh nên liên hệ với bác sĩ nếu cơn đau họng kéo dài hơn một tuần và trở nên trầm trọng hơn hoặc xuất hiện các triệu chứng như sốt hoặc sưng hạch.

Viêm họng là tình trạng bệnh nhân bị viêm cấp niêm mạc hầu với 3 loại chủ yếu là: viêm họng trắng, viêm họng đỏ và viêm họng loét
Viêm họng là tình trạng bệnh nhân bị viêm cấp niêm mạc hầu với 3 loại chủ yếu là: viêm họng trắng, viêm họng đỏ và viêm họng loét

Xem thêm: Điều trị viêm xoang cấp

Cảm giác viêm họng là như thế nào?

Viêm họng có thể bắt đầu bằng cảm giác khàn khàn trong cổ họng, như thể cổ họng bị khô. Người bệnh cũng có thể cảm thấy như cổ họng đang bốc cháy. Nếu tình trạng viêm họng trở nên trầm trọng hơn, bệnh nhân có thể cảm thấy đau nhói ở cổ họng khi nuốt hoặc nói chuyện. Ngoài ra, người bệnh có thể cảm thấy đau ở tai hoặc xuống một bên cổ.

Viêm họng có phải là một vấn đề nghiêm trọng?

Viêm họng có thể là một vấn đề nghiêm trọng nếu đau họng kéo dài hơn hai tuần có thể là triệu chứng của ung thư vòm họng. Viêm họng là một triệu chứng của COVID-19, tuy nhiên, hầu hết các trường hợp đau họng là triệu chứng của các tình trạng ít nghiêm trọng hơn.

Triệu chứng đau họng là gì?

Đau họng là cảm giác ngứa ngáy, rát hoặc đau ở phía sau cổ họng. Ngoài các triệu chứng viêm họng có thể bao gồm:

Các triệu chứng của viêm họng
Các triệu chứng của viêm họng
  • Sốt
  • Đau đầu
  • Đau bụng
  • Các hạch bạch huyết bị sưng
  • Nghẹt mũi (nghẹt mũi)
  • Sổ mũi
  • Ho
  • Mệt mỏi
  • Khàn tiếng

Nguyên nhân gây viêm họng là gì?

Hầu hết các cơn viêm họng xảy ra do bạn bị nhiễm virus, như cảm lạnh hoặc cúm thông thường. Viêm họng có thể là triệu chứng của các tình trạng hoặc vấn đề sau:

Nhiễm vi khuẩn: 

Viêm họng liên cầu khuẩn và nhiễm trùng xoang do vi khuẩn là những ví dụ về nhiễm trùng do vi khuẩn có thể gây.

Dị ứng: 

Phản ứng dị ứng với phấn hoa, mạt bụi, vật nuôi hoặc nấm mốc có thể khiến cổ họng khô và ngứa ngáy. Đau họng do dị ứng là do chảy nước mũi sau.

Viêm amidan: 

Amidan là hai khối mô mềm nhỏ ở phía sau cổ họng. Chúng bẫy vi trùng khiến cơ thể bị bệnh. Viêm amidan xảy ra khi amidan bị nhiễm trùng và viêm. Vi khuẩn và virus có thể gây viêm amidan.

Trào ngược axit: 

Những người mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) cảm thấy nóng rát và đau họng. Cơn đau này, được gọi là ợ chua , xảy ra khi axit từ dạ dày trào ngược lên thực quản. Thực quản là ống mang thức ăn từ cổ họng đến dạ dày.

Lạm dụng hoặc kích thích quá mức: 

Người bệnh có thể làm căng cổ họng bằng cách la hét hoặc la hét. Bệnh nhân cũng có thể bị viêm họng nếu ăn đồ cay, hút thuốc hoặc uống chất lỏng quá nóng.

Thở bằng miệng:

Bệnh nhân có thể bị viêm họng nếu thở bằng miệng thay vì mũi khi ngủ.

Chẩn đoán viêm họng:

Bác sĩ chẩn đoán bệnh viêm họng bằng cách kiểm tra cổ họng, lưỡi và có thể cả tai của bạn. Các bác sĩ có thể làm xét nghiệm strep để loại trừ bệnh viêm họng liên cầu khuẩn.

Thạc sĩ, Bác sĩ Trương Đăng Khoa thực hiện kiểm tra viêm họng cho bệnh nhân tại PKĐK Family Health
Thạc sĩ, Bác sĩ Trương Đăng Khoa thực hiện kiểm tra viêm họng cho bệnh nhân tại PKĐK Family Health

Cách điều trị viêm họng:

Việc điều trị tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra viêm họng. Ví dụ: nếu cổ họng bị đau vì bị cảm lạnh, bác sĩ có thể khuyên dùng thuốc không kê đơn để giảm bớt các triệu chứng cảm lạnh và giảm đau họng cho bệnh nhân. Nếu bệnh nhân bị viêm họng liên cầu khuẩn, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. 

Các phương pháp điều trị khác cho các nguyên nhân cụ thể có thể bao gồm:

  • Thuốc kháng histamine không kê đơn: Chảy nước mũi sau do dị ứng có thể gây đau họng. Thuốc kháng histamine có thể làm khô nước mũi sau.
  • Thuốc kháng axit không kê đơn: Thuốc kháng axit có thể giúp điều trị chứng trào ngược axit gây ợ chua và đau họng. Các bước khác, như tránh ăn nhiều ngay trước khi đi ngủ, có thể hữu ích.

Điều trị hỗ trợ tại nhà:

  • Ngậm viên ngậm hoặc kẹo cứng có thể làm dịu các triệu chứng đau họng. 
  • Các đề xuất khác bao gồm:
  • Uống chất lỏng ấm: Uống trà với chanh và mật ong, nước dùng hoặc nước dùng có thể giúp cổ họng khô, ngứa ngáy.
  • Chườm đá: Ngậm đá bào hoặc kem que có thể giúp giảm đau họng.
  • Sử dụng máy tạo độ ẩm hoặc máy tạo hơi nước: Bổ sung độ ẩm cho môi trường xung quanh, đặc biệt là phòng ngủ khi ngủ, sẽ giúp làm khô cổ họng.
  • Nghỉ ngơi: Nếu cổ họng bị đau do la hét, la hét, hát hoặc thậm chí nói nhiều, việc nghỉ ngơi có thể giúp ích.
  • Nghỉ ngơi nhiều hơn: Cố gắng nghỉ ngơi nhiều nhất có thể, bao gồm cả ngủ 8 tiếng vào ban đêm.
  • Tránh các chất kích thích: Khói thuốc thụ động, hút thuốc, thức ăn cay và chất lỏng quá nóng có thể gây kích ứng cơn đau họng. Nếu hút thuốc, hãy thử bỏ thuốc lá hoặc xì gà trong vài ngày.

Phòng ngừa viêm họng:

Nhiễm virus như cảm lạnh và cúm thường gây đau họng. Người bệnh có thể giảm đau họng bằng cách bảo vệ bản thân khỏi cảm lạnh và cúm. Một số cách để làm điều đó bao gồm:

  • Rửa tay thường xuyên , sử dụng xà phòng và nước hoặc chất khử trùng tay chứa cồn.
  • Tránh xa những người đang hắt hơi và ho.
  • Nếu dành thời gian với những người đang hắt hơi và ho, hãy tránh dùng chung đồ ăn, đồ uống hoặc đồ dùng.
  • Đang được tiêm phòng cúm.

Viêm họng có tự khỏi được không?

Hầu hết viêm họng không phải là một vấn đề y tế nghiêm trọng. Phần lớn các cơn đau họng sẽ biến mất trong vòng vài ngày. Người bệnh cần nên liên hệ với bác sĩ tai-mũi-họng nếu cơn đau họng kéo dài hơn 1 vài ngày hoặc nếu bị đau họng và các vấn đề sau:

  • Đau họng dữ dội.
  • Khó thở hoặc nuốt.
  • Sốt, đặc biệt nếu nhiệt độ trên 100,4 độ F (38 độ C).
  • Có thể nhìn thấy một khối phồng ở phía sau cổ họng của bạn.
  • Máu trong nước bọt hoặc đờm của bạn.
  • Cực kỳ mệt mỏi.
  • Phát ban bất cứ nơi nào trên cơ thể của bạn.

Cách giảm bớt các triệu chứng của viêm họng:

Hầu hết các cơn đau họng xảy ra do bạn bị nhiễm virus hoặc vi khuẩn. Chăm sóc nhiễm trùng sẽ giúp giảm đau họng. Người bệnh có thể giảm bớt các triệu chứng đau họng bằng cách:

  • Uống nhiều nước.
  • Nghỉ ngơi càng nhiều càng tốt.
  • Sử dụng máy tạo độ ẩm hoặc máy hóa hơi.
  • Tránh các chất kích thích như khói thuốc phụ.
  • Nghỉ ngơi giọng nói của bạn.

Một lưu ý từ Nhà Thuốc Family Health:

Có thể cơn đau họng bắt đầu bằng cảm giác nhột nhột ở phía sau cổ họng. Bây giờ cảm giác nhột nhột đó là một cơn đau – theo nghĩa đen – và nó rất đau khi nuốt hoặc nói chuyện. Hầu hết các cơn đau họng xảy ra do bị nhiễm vi-rút và sẽ diễn biến sau một tuần hoặc lâu hơn. Nhưng có thể cần dùng thuốc kháng sinh nếu chứng đau họng bắt nguồn từ nhiễm trùng do vi khuẩn. 

Dược sĩ Nhà Thuốc Family Health tư vấn bệnh nhân sử dụng thuốc điều trị viêm họng

Có rất nhiều biện pháp khắc phục tại nhà để giảm đau họng. Tuy nhiên, có những trường hợp đau họng có thể là triệu chứng của một vấn đề y tế nghiêm trọng. Nếu bị đau họng kéo dài hơn hai tuần, hãy tư vấn với bác sĩ.