Mô tả
Nhóm thuốc: Thuốc hỗ trợ trong điều trị bệnh đường tiết niệu
Dạng bào chế: Viên nén phóng thích chậm
Đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên
Thành phần: Alsiful Sr có thành phần chính là Alfuzosin HCl 10 mg
SĐK: VN-13877-11
Chỉ định:
Alsiful S.r được sử dụng ở nam giới để điều trị các triệu chứng của bệnh phì đại tuyến tiền liệt lành tính và chứng bí tiểu cấp do bệnh này.
Liều lượng – Cách dùng:
Cách dùng:
Thuốc Alsiful S.r được uống nguyên viên thuốc.
Bạn nên uống thuốc này theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường là một lần mỗi ngày sau bữa ăn. Thuốc này tác dụng tốt nhất khi dùng cùng với thức ăn.
Bạn không nên uống Alfuzosin khi dạ dày trống vì tình trạng này có thể làm giảm tác dụng thuốc.
Không được đè hoặc nhai viên nén khi dùng thuốc vì làm như vậy có thể giải phóng thuốc cùng một lúc, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Ngoài ra, bạn không được chia nhỏ viên thuốc, trừ khi có chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ. Bạn nên nuốt toàn bộ viên thuốc mà không cần nghiền hoặc nhai.
Liều lượng:
Alsiful Sr, này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
Điều trị triệu chứng cơ năng của phì đại lành tính tuyến tiền liệt:
Liều khuyến cáo là 1 viên 10 mg/ngày, ngay sau bữa ăn tối.
Điều trị hỗ trợ bí tiểu cấp:
Ở bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên, uống 1 viên 10 mg/ngày sau bữa ăn trong 3 – 4 ngày. Nghĩa là điều trị từ ngày đầu tiên đặt ống thông tiểu, kéo dài 2 – 3 ngày trong thời gian đặt ống và 1 ngày
sau khi rút ống thông tiểu.
Bệnh nhi:
Vì hiệu quả của alfuzosin chưa được chứng minh ở trẻ em từ 2 – 16 tuổi, không sử dụng thuốc này cho trẻ em.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc
chuyên viên y tế.
Tác dụng phụ:
Khi sử dụng thuốc Alsiful S.r, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Rất thường gặp (≥ 1/10): Không có.
Thường gặp (≥ 1/100, < 1/10): Chóng mặt, nhức đầu, buồn nôn, đau bụng, suy nhược.
Không thường gặp (≥ 1/1000, <1/100): Mệt mỏi, ngủ gà, thị giác bất thường, nhịp tim nhanh, hồi hộp, hạ huyết áp (tư thế), ngất, viêm mũi, tiêu chảy, khô miệng, ói mửa, nổi mẩn đỏ, ngứa, đỏ
bừng mặt, phù, đau ngực.
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Chống chỉ định:
Người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân có tiền sử hạ huyết áp thế đứng.
Dùng kết hợp với các thuốc chẹn thụ thể alpha.
Người bệnh suy gan.





